
Pháp. Clay. Vòng 32 đội
Set 3
Leolia Jeanjean
15 : 30
Talia Gibson (2)
Tỉ số chung cuộc
1
1
Set 1
6
7
Set 2
6
2
Set 3
2
2
- 5Giao bóng thắng điểm3
- 63%% thắng lượt giao bóng thứ 166%
- 56%Tỷ lệ phần trăm điểm break33%
- 4Lỗi kép5
- 47Tỷ lệ thắng lượt giao bóng thứ 242
- 62Tỷ lệ thành công ở lượt giao bóng đầu tiên72
- 47Điểm từ lượt giao bóng của đội mình48
- 5Break3
Thời gian chính thức
Leolia Jeanjean - Talia Gibson – Livestream 28.04.2026
Sự kiện nổi tiếng và tin thể thao
main
Useful links
Live
Quần vợt Live
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Madrid
- Hiệp hội quần vợt nữ. Madrid
- WTA. Madrid. 2026. Winner
- Hiệp hội quần vợt nhà nghề. Đôi. Madrid
- WTA. La Bisbal d'Emporda
- WTA. Saint-Malo
- Aix-en-Provence. Challenger
- Challenger. Cagliari
- Challenger. Mauthausen
- Challenger. Shymkent-2
- Ostrava. Challenger
- WTA. Huzhou. Doubles
- ITF. Lopota. Women
- ITF. Oegstgeest. Women
- ITF. Quinta-do-Lago
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Castelldefels
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Madrid. Phụ nữ
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Nottingham
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Nottingham
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Santa Margherita di Pula
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Wiesbaden. Phụ nữ
- Vòng loại Challenger. Aix-en-Provence
- ITF. Hurghada. Qualification
- ITF. Hurghada. Women. Qualification
- ITF. Lopota. Women. Doubles
- ITF. Monastir 2. Đôi
- ITF. Monastir 2. Qualification
- ITF. Oegstgeest. Doubles
- ITF. Oegstgeest. Women. Doubles
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Monastir. Phụ nữ Đội
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Madrid. Phụ nữ. Đôi
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Nottingham. Đôi
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Santa Margherita di Pula. Đôi
- Vòng loại Liên đoàn quần vợt quốc tế. Castelldefels
- ATT. Marbella
- Liên đoàn quần vợt quốc tế. Castelldefels. Đôi
Chọn ngôn ngữ
- EN - English
- FR - Français
- RU - Русский
- AR - العربية
- ES - Español
- ID - Bahasa Indonesia
- TH - ภาษาไทย
- FA - زبان فارسی
- KO - 한국어
- PT - Português
- PT - Português (Brasil)
- BN - বাংলা
- TL - Filipino
- ZH - 汉语
- ZH - 繁體中文
- HI - हिन्दी
- AZ - Azərbaycan dili
- SR - Српски
- RO - Română
- MN - Монгол хэл
- HR - Hrvatski jezik
- KA - ქართული ენა
- BS - Bosanski
- FI - Suomi
- UZ - Oʻzbek tili
- ES - Español mexicano
- MS - Bahasa Melayu
- TR - Türkçe
- UR - اُردُو